hành đạo

  1. (từ ; nghĩa ) Pratise religion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hành đạo"

hành đạo
Ông ấy là một nhà Nho chân chính, cả đời chú tâm hành đạo.